NGOẠI NGỮ SAIGONVINA - CHUYÊN CUNG CẤP GIÁO VIÊN
DẠY TIẾNG HÀN GIAO TIẾP
Giáo viên: Kinh nghiệm từ 06 năm trở lên, hầu hết giáo viên đã tu nghiệp tại Hàn, tận tâm với nghề cùng phương pháp giảng dạy bảo đảm đạt hiệu quả cao, có thể giao tiếp tốt trong thời gian ngắn và đạt hiệu quả cao trong các kì thi.
Chương trình: Nhận dạy giao tiếp, luyện nghe tiếng Hàn cấp tốc, luyện thi các chứng chỉ tiếng Hàn , luyện thi chuyển cấp, vào trường chuyên, trường năng khiếu, luyện thi đại học...
Đối tượng: Nhận dạy cho nhân viên công ty, tổ chức, sinh viên, học sinh và cá nhân có nhu cầu ( giáo viên đến dạy tận nơi ).
Liên hệ: (08)35.165.056 - 0902.516.288 Mail: contact@saigonvina.net
| Hội thoại tại điểm hướng dẫn du lịch | Sep 07 2011, 10:04 PM | ||
|
|||
| Hội thoại giao tiếp tại sân bay | Sep 07 2011, 9:59 PM | ||
|
Nhân viên hàng không 안녕하세요? 여권과 항공권을 보여주세요. |
|||
| Các từ ngoại lai trong tiếng Hàn (past 1) | Sep 07 2011, 9:46 PM | ||
|
가든파티 (garden party) 가이드북 (guide book) : Sách hướng dẫn (안내서) |
|||
| Các từ ngoại lai trong tiếng Hàn (past 2) | Sep 07 2011, 9:48 PM | ||
|
덤핑(dumping) : Bán phá giá (저가 판매) 데마고그(demagogue) : 군중의 괴수, 선동 정치가, 악질적 선동가 |
|||
| Các từ ngoại lai trong tiếng Hàn (past 3) | Sep 07 2011, 9:49 PM | ||
|
로맨스그레이(romance grey) : 흰머리 섞인 노인의 연애 또는 매력. 늦바람 로컬뉴스(local news) : 지방 소식 |
|||
| Các từ ngoại lai trong tiếng Hàn (past 4) | Sep 07 2011, 9:52 PM | ||
|
바라이어티쇼(variety show) 다채로운 연예 |
|||
| Các từ ngoại lai trong tiếng Hàn (past 5) | Sep 07 2011, 9:54 PM | ||
|
세일즈맨(salesman) 점원, 외판원(세일즈엔지니어) |
|||
| Tự học tiếng hàn giao tiếp | Sep 07 2011, 9:37 PM | ||
|
1. 그을리다 và 그슬리다 ° 그슬리다 thì chỉ trạng thái tóc hoặc lông của người hoặc vật vô tình chạm vào lửa và chỉ cháy một ít... ° 그 을리다 thì chỉ trạng thái khi tắm nắng làn da trở nên đen sạm hoặc khi một vật gì đó bị cháy nhưng lại không cháy rụi hoàn toàn mà chỉ trở thành vật bị cháy nám đen. VD: 촛불에 머리를 그슬렸다. 유리가 촛불에 그을려서 시커멓게 되었다 2. 관중 và 관객: ° 관 객là từ để chỉ những người xem những buổi công diễn nhưkhiêu vũ, kịch, phim ảnh. ° 관중là từ để chỉ những người xem những trận thi đấu thể thao như bóng chày, bóng đá.... Read More |
|||